эксплуатировать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của эксплуатировать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ekspluatírovat' |
| khoa học | èkspluatirovat' |
| Anh | ekspluatirovat |
| Đức | ekspluatirowat |
| Việt | ecxpluatirovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
эксплуатировать Thể chưa hoàn thành (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) ((В))
- Bóc lột.
- эксплуатировать чужой труд — bóc lột sức lao động người khác
- (хозайственно) kinh doanh, khai thác, vận hành
- (использовать) sử dụng, dùng.
- эксплуатировать нефтяные залежи — khai thác mỏ dầu
- эксплуатировать машину — sử dụng máy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “эксплуатировать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)