экспортирование
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của экспортирование
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | eksportírovanije |
| khoa học | èksportirovanie |
| Anh | eksportirovaniye |
| Đức | eksportirowanije |
| Việt | ecxportirovaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
экспортирование gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “экспортирование”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)