экспромт
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của экспромт
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | eksprómt |
| khoa học | èkspromt |
| Anh | ekspromt |
| Đức | ekspromt |
| Việt | ecxpromt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
экспромт gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “экспромт”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)