электростанция
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của электростанция
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | elektrostáncija |
| khoa học | èlektrostancija |
| Anh | elektrostantsiya |
| Đức | elektrostanzija |
| Việt | electroxtantxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
электростанция gc
- Nhà máy điện, trạm phát điện, nhà đèn.
- тепловая электростанция — nhà máy nhiệt điện
- дизельная электростанция — nhà máy điện điêzen
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “электростанция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)