энтузиазм
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của энтузиазм
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | entuziázm |
| khoa học | èntuziazm |
| Anh | entuziazm |
| Đức | entusiasm |
| Việt | entudiadm |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
энтузиазм gđ
- (Sự, lòng) Hăng hái, phấn khởi, nhiệt tình, nhiệt tâm.
- проявлять энтузиазм — tỏ rõ nhiệt tình
- делать что-л. с энтузиазмом — nhiệt tình (hăng hái, phấn khởi) làm việc gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “энтузиазм”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)