эра

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

эра gc

  1. Kỷ nguyên, nguyên đại.
    в первом до нашей эры — vào thế kỷ I trước công nguyên (công lịch)
    в первом веке нашей эры — vào thế kỷ I của (theo sau) công nguyên
  2. (эпоха) kỷ nguyên, thời đại.
    открыть новую эру — mở ra một kỷ nguyên mới
  3. (геол.) [nguyên] đại.

Tham khảo[sửa]