эстет
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của эстет | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | estét |
| khoa học | èstet |
| Anh | estet |
| Đức | estet |
| Việt | extet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
эстет gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “эстет”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)