этаж

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

этаж

  1. Tầng, gác.
    второй этаж — tầng hai, gác nhì
    верхний этаж — tầng trên cùng, tầng thượng
    дом в — 20 этажей — nhà 20 tầng
    нагромоздить что-л. в несколько этажей — chồng chất cái gì thành nhiều tầng

Tham khảo[sửa]