эфирный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của эфирный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | efírnyj |
| khoa học | èfirnyj |
| Anh | efirny |
| Đức | efirny |
| Việt | ephirny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
эфирный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “эфирный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)