Bước tới nội dung

эфирный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

эфирный

  1. (Хим.) [thuộc về] ê-te, ete.
    эфирная кислота — axit ete
    эфирные пары — hơi ete
  2. (Перен.) Mỏng manh, mỏng mảnh, nhẹ nhàng.
    эфирное масло — tinh dầu

Tham khảo