явствовать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

{{|root=явствов|vowel=а}} явствовать Thể chưa hoàn thành

  1. Thấy , nói rõ, chứng tỏ, tỏ rõ.
    из всех показаний явствоватьует... — tất cả những lời khai chứng tỏ...
    из зтого явствоватьует... — điều đó nói rõ là..., do đó thấy rõ...

Tham khảo[sửa]