ядро
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ядро
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jadró |
| khoa học | jadro |
| Anh | yadro |
| Đức | jadro |
| Việt | iađro |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ядро gt
- (Cái) Hạt, hột, nhân.
- ядро ореха — hạt hồ đào, hột óc chó
- (внутренняя часть чего-л. ) [cái] nhân, hạch, hạt nhân, hạch tâm, lõi, ruột.
- ядро древесины — lõi gỗ
- ядро атома — hạt nhân nguyên tử
- ядро Земли — nhân (lõi) Trái đất
- биол. — nhân
- ядро клетки — nhân tế bào
- перен. — (сущность) thực chất, bản chất; (основная часть, костяк) — hạt nhân, nhân lõi, nòng cốt, cơ sở
- уст. — (орудийный снаряд) — [viên] đạn đại bác
- спорт. — [quả] tạ
- толкание ядроа — [môn, sự] đẩy tạ, ném tạ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ядро”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)