язычество

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

язычество gt

  1. Đa thần giáo, đạo đa thần, ngẫu tượng giáo, đạo ngẫu tượng.

Tham khảo[sửa]