яркость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của яркость
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | járkost' |
| khoa học | jarkost' |
| Anh | yarkost |
| Đức | jarkost |
| Việt | iarcoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
яркость gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “яркость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)