ячейка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ячейка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jačéjka |
| khoa học | jačejka |
| Anh | yacheyka |
| Đức | jatscheika |
| Việt | iatreica |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ячейка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ячейка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)