Bước tới nội dung

وقود

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ả Rập

Cách phát âm

Danh từ

وَقُود (waqūd) 

  1. Nhiên liệu.

Biến cách

Biến cách của Danh từ وَقُود (waqūd)
Số ít số ít có ba cách cơ bản
Bất định Xác định Trạng thái cấu trúc
Không trang trọng وَقُود
waqūd
الْوَقُود
al-waqūd
وَقُود
waqūd
Danh cách وَقُودٌ
waqūdun
الْوَقُودُ
al-waqūdu
وَقُودُ
waqūdu
Đối cách وَقُودًا
waqūdan
الْوَقُودَ
al-waqūda
وَقُودَ
waqūda
Sinh cách وَقُودٍ
waqūdin
الْوَقُودِ
al-waqūdi
وَقُودِ
waqūdi

Tham khảo