ผม

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Thái[sửa]


Đại từ nhân xưng[sửa]

ผม

  1. tóc.
    เขามีผมยาว — Nó có tóc dài.
  2. tôi (cho nam giới).
    ผมชอบไปเที่ยว — Tôi thích đi chơi.

Đồng nghĩa[sửa]

ข้าพเจ้า (nghĩa là tôi, lịch sự) ฉัน ดิฉัน กู