ผล

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thái[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chính tảผล
pʰ l
Âm vị
ผน
pʰ n
[bound form]
ผน-ละ-
pʰ n – l a –
Chuyển tựPaiboonpǒnpǒn-lá-
Viện Hoàng giaphonphon-la-
(Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú)/pʰon˩˩˦/(V)/pʰon˩˩˦.la˦˥./

Danh từ[sửa]

ผล

  1. Hiệu quả.
  2. Quả.