ละ

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thái[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

ละ

  1. Mọi, mỗi, mỗi người.