เมีย

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Thái[sửa]

Danh từ[sửa]

เมีย

  1. Vợ, từ người ở quê hay không văn hóa ưa dùng.

Đồng nghĩa[sửa]

Trái nghĩa[sửa]