เมีย
Giao diện
Tiếng Thái
[sửa]Cách phát âm
| Chính tả/Âm vị | เมีย e m ī y | |
|---|---|---|
| Chuyển tự | Paiboon | miia |
| Viện Hoàng gia | mia | |
| (Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú) | /mia̯˧/(V) | |
Danh từ
เมีย
- Vợ, từ người ở quê hay không văn hóa ưa dùng.
| Chính tả/Âm vị | เมีย e m ī y | |
|---|---|---|
| Chuyển tự | Paiboon | miia |
| Viện Hoàng gia | mia | |
| (Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú) | /mia̯˧/(V) | |
เมีย
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |