ກະກຸນ
Giao diện
Tiếng Lào
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Pali [Mục từ gì?].
Cách phát âm
Danh từ
ກະກຸນ (ka kun)
- Họ, họ hàng, dòng họ, huyết thống.
- Đồng nghĩa: ຕະກູນ (ta kūn)
Tham khảo
- Bs. Trần Kim Lân (2009) Từ điển Lào – Việt, Thành phố Hồ Chí Minh: Nhà xuất bản Tổng hợp thành phố Hồ Chí Minh, tr. 1