Bước tới nội dung

あかむつ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Cách viết khác
赤鯥
Wikipedia tiếng Nhật có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

あかむつ hoặc アカムツ (akamutsu) あかむつ (akamutu)?

  1. Doederleinia berycoides ()

Đồng nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  1. 1 2 Matsumura, Akira (biên tập viên) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN