あつし
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của あつし – xem các từ: | ||
| ||
| ||
| (Mục từ あつし (atsushi) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.) |
(The following entries do not have a page created for them yet: 厚, 敦, 淳, 真, 竺, 篤, 純, 惇, 温, 淳志, 敦司, 篤史, 敦士, 淳史, 敦志, 貴志, 安通志, 徳士, 徳志, 敦史.)