貴志
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 貴 | 志 |
| Lớp: 6 | し Lớp: 5 |
| bất quy tắc | on'yomi |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]貴志 (Atsushi)
- Một tên dành cho nam
Từ nguyên 2
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 貴 | 志 |
| たか Lớp: 6 |
し Lớp: 5 |
| kun'yomi | on'yomi |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]貴志 (Takashi)
- Một tên dành cho nam
Thể loại:
- Từ đánh vần với 貴 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 志 là し tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kanji bất quy tắc tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 6 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 5 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nam
- Từ đánh vần với 貴 là たか tiếng Nhật
- Từ có âm đọc yutōyomi tiếng Nhật