厚志
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 厚 | 志 |
| こう Lớp: 5 |
し Lớp: 5 |
| kan'on | on'yomi |
Danh từ
[sửa]厚志 (kōshi)
Từ nguyên 2
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 厚 | 志 |
| あつ Lớp: 5 |
し Lớp: 5 |
| yutōyomi | |
Danh từ riêng
[sửa]厚志 (Atsushi)
- Một tên dành cho nam
Tham khảo
[sửa]- “厚志”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
Thể loại:
- Từ đánh vần với 厚 là こう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 志 là し tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 5 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 厚 là あつ tiếng Nhật
- Từ có âm đọc yutōyomi tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nam