Bước tới nội dung

あま

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của あま – xem các từ:
亜麻
Linum usitatissimum
(Mục từ あま (ama) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)

(The following entries do not have a page created for them yet: アマ, , , , 海人, 海士, 海女.)