Bước tới nội dung

かがくげんそ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của かがくげんそ – xem từ:
化学元素
(hóa học) Nguyên tố hóa học
(Mục từ かがくげんそ (kagakugenso) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)