Bước tới nội dung

アイヌ語

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Kanji trong mục từ này

Lớp: 2
on'yomi
Wikipedia tiếng Nhật có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ アイヌ (Ainu) + (-go, ngôn ngữ).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

アイヌ() (Ainu-go) 

  1. Tiếng Ainu

Tham khảo

[sửa]
  1. Matsumura, Akira (biên tập viên) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN