Bước tới nội dung

アボガドロすう

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của アボガドロすう – xem từ:
アボガドロ数
(hóa học, vật lý học) Hằng số Avogadro.
(Mục từ アボガドロすう (abogadorosū) này là cách viết khác của mục từ trong hộp.)