インフレーション
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- インフレ (infure)
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]インフレーション (infurēshon)
Xem thêm
[sửa]- ハイパーインフレーション (haipāinfurēshon)
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Ký tự katakana tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với ショ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với ー tiếng Nhật
