inflation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈfleɪ.ʃən/
Danh từ
inflation /ɪn.ˈfleɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inflation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.fla.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inflation /ɛ̃.fla.sjɔ̃/ |
inflation /ɛ̃.fla.sjɔ̃/ |
inflation gc /ɛ̃.fla.sjɔ̃/
- Sự lạm phát.
- Inflation fiduciaire — sự lạm phát bạc giấy
- Sự tăng quá nhiều.
- Inflation de fonctionnaires — sự tăng quá nhiều công chức
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inflation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)