サワークリーム
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
Tham khảo
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ tiếng Nhật vay mượn tiếng Anh
- Từ tiếng Nhật gốc Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Ký tự katakana tiếng Nhật
- Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với ー tiếng Nhật
- Từ đánh vần với ワ tiếng Nhật
- ja:Chế phẩm sữa
- ja:Thực phẩm
