タジキスタン
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Đại từ
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]タジキスタン (Tajikisutan)
- Tajikistan (một quốc gia của Trung Á)
Tham khảo
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
- Ký tự katakana tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- ja:Tajikistan
- ja:Quốc gia