Trung Á

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

place Trung Á

  1. Khu vực địa lí nằm giữa biển Kaspycao nguyên Thanh-Tạng.