チャツネ
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên
Được vay mượn từ tiếng Anh chutney, và tiếng Hindi चटनी (caṭnī).
Cách phát âm
Danh từ
チャツネ (chatsune)
Tham khảo
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Nhật
- Từ vay mượn từ tiếng Hindi tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hindi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Ký tự katakana tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với チャ tiếng Nhật
- ja:Phụ gia
