Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Nhật
Hiện/ẩn mục
Tiếng Nhật
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Đồng nghĩa
1.3.2
Từ phái sinh
Đóng mở mục lục
テニス
15 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Español
Français
Magyar
Italiano
日本語
한국어
Limburgs
ລາວ
Malagasy
Bahasa Melayu
Polski
Português
ไทย
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nhật
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Được vay mượn
từ
tiếng Anh
tennis
.
Cách phát âm
[
sửa
]
(
Tokyo
)
テ
ニス
[téꜜnìsù]
(
Atamadaka
– [1])
IPA
(
ghi chú
)
:
[te̞ɲ̟isɨ]
Danh từ
[
sửa
]
テニス
(
tenisu
)
Quần vợt
.
Đồng nghĩa
[
sửa
]
(
hiếm
)
庭
(
てい
)
球
(
きゅう
)
(
teikyū
)
Từ phái sinh
[
sửa
]
ソフトテニス
(
sofuto tenisu
,
“
quần vợt
mềm
”
)
Thể loại
:
Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Nhật
Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Nhật
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
Ký tự katakana tiếng Nhật
Mục từ tiếng Nhật
Danh từ tiếng Nhật
Thể loại ẩn:
Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật
Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật
Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Nhật
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
テニス
15 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài