tennis
Giao diện
Xem thêm: Tennis
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /ˈtɛnɪs/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
- Vần: -ɛnɪs
- Từ đồng âm: tenness
- Tách âm: ten‧nis
Danh từ
tennis /ˈtɛ.nəs/
- (Thể dục, thể thao) Quần vợt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tennis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /te.nis/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tennis /te.nis/ |
tennis /te.nis/ |
tennis gđ /te.nis/
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tennis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)