ミルクセーキ
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Anh milkshake. Theo cách phân tích mặt chữ, ミルク (miruku) + セーキ (sēki).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ミルクセーキ (mirukusēki)
Tham khảo
[sửa]- ↑ Matsumura, Akira (biên tập) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập) (2016), NHK日本語発音アクセント新辞典 (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
- ↑ Yamada, Tadao và cộng sự (biên tập) (2020), 新明解国語辞典 [Shin Meikai Kokugo Jiten] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 8, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Nhật
- Từ ghép tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Ký tự katakana tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với ー tiếng Nhật
- ja:Thức uống
- ja:Sữa