Bước tới nội dung

伊豆半島

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
phồn. (伊豆半島) 伊豆 半島
giản. (伊豆半岛) 伊豆 半岛

(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "伊豆半岛".)

Cách phát âm


Danh từ riêng

伊豆半島

  1. Bán đảo Izu

Tiếng Nhật

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ riêng

伊豆半島(いずはんとう) (Izuhantō) 

  1. Bán đảo Izu