俟機而動
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| until; wait for | machine; opportunity; secret | and; as well as; but (not) and; as well as; but (not); yet (not); (shows causal relation); (shows change of state); (shows contrast) |
to move; to change; to use to move; to change; to use; to act | ||
|---|---|---|---|---|---|
| phồn. (俟機而動) | 俟 | 機 | 而 | 動 | |
| giản. #(俟機而動) | 俟 | 機 | 而 | 動 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄙˋ ㄐㄧ ㄦˊ ㄉㄨㄥˋ
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄙˋ ㄐㄧ ㄦˊ ㄉㄨㄥˋ
- Bính âm thông dụng: sìh ji ér dòng
- Wade–Giles: ssŭ4 chi1 êrh2 tung4
- Yale: sz̀ jī ér dùng
- Quốc ngữ La Mã tự: syh ji erl donq
- Palladius: сы цзи эр дун (sy czi er dun)
- IPA Hán học (ghi chú): /sz̩⁵¹ t͡ɕi⁵⁵ ˀɤɻ³⁵ tʊŋ⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
Cụm từ
[sửa]俟機而動
Thể loại:
- Chinese entries with potentially decomposable titles
- Cách sử dụng zh-pron thiếu POS
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 俟 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 機 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 而 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 動 tiếng Trung Quốc
- Cụm từ tiếng Trung Quốc