Bước tới nội dung

切磋琢磨

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Nhật hỗn hợp

[sửa]
Phân tích cách viết
kanjikanji‎kanji‎kanji‎

Chuyển tự

Tiếng Nhật

[sửa]

Từ nguyên

Từ tiếng Hán trung cổ 如切如磋,如琢如磨.

Thành ngữ

切磋琢磨

  1. Như cắt như đánh bóng, như giũa như mài. (Hán-Việt: như thiết như tha, như trác như ma)

Dịch

  • Tiếng Anh: Studious minds are thus bones cut, thus horn polished, thus jades cut, thus stone ground.

Tham khảo

Shinmura, Izuru (biên tập) (1998), 広辞苑 [Kōjien] (bằng tiếng Nhật), ấn bản năm, Tokyo: Iwanami Shoten, →ISBN