吉鳳

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Chữ Hán giản thể[sửa]

Danh từ[sửa]

吉鳳

  1. Loài chim phượng mang cát tường cho người chăm dưỡng nó.

Dịch[sửa]