Bước tới nội dung

吳權

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Hán

[sửa]
Chữ Hán trong mục từ này

Danh từ riêng

吳權

  1. Dạng chữ Hán của Ngô Quyền.

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
surname; province of Jiangsu authority; power; right
phồn. (吳權)
giản. (吴权)

(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "吴权".)

Cách phát âm


Danh từ riêng

吳權

  1. () Ngô Quyền (một quận của Hải Phòng, Việt Nam).