声波
Giao diện
Xem thêm: 聲波
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 声波 – xem 聲波. (Mục từ này là dạng giản thể của 聲波). |
Ghi chú:
|
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 声波 – xem 聲波. (Mục từ này là dạng giản thể của 聲波). |
Ghi chú:
|