妓女

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

妓女

  1. Kỹ nữ, gái bán thân, gái điếm, phò, gái cave, gái làng chơi, gái mại dâm.

Dịch[sửa]