数見
Giao diện
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 数 là かず tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 見 là み tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Họ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 数 là す tiếng Nhật
- Từ có âm đọc jūbakoyomi tiếng Nhật