斗拱

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán giản thể[sửa]

Danh từ[sửa]

斗拱

  1. Vòm nối máitường cho vững.

Dịch[sửa]