Bước tới nội dung

斯堪的那維亞半島

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
phồn. (斯堪的那維亞半島) 斯堪的那維亞 半島
giản. (斯堪的那维亚半岛) 斯堪的那维亚 半岛

(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "斯堪的那维亚半岛".)

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

斯堪的那維亞半島

  1. Scandinavia (một bán đảo)