明生
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên
| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 明 | 生 |
| あき Lớp: 2 |
お Lớp: 1 |
| kun'yomi | |
(Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Danh từ riêng
明生 (Akio)
- Một tên dành cho nam
Từ nguyên
| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 明 | 生 |
| あ Lớp: 2 |
お(い) Lớp: 1 |
| kun'yomi | |
(Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Danh từ riêng
- Một tên dành cho nữ
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 明 là あき tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 生 là お tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nam
- Từ đánh vần với 明 là あ tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nữ