Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

Thư pháp
明-bw.png

Từ nguyên[sửa]

Từ (nhật, “Mặt Trời”) + (nguyệt, “Mặt Trăng”).

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

  1. Sáng, rõ ràng.
    – minh tinh, sao sáng
  2. Sáng suốt, trong sạch.
    – minh giám, soi sáng
    – vị quan sáng suốt
  3. (Buổi sáng) sớm, sang thời điểm mới.
    bình minh, trời vừa sáng
    ngày mai
    – năm sau
  4. (Mắt) tinh.
    – mù mắt

Động từ[sửa]

  1. Chứng tỏ, chứng minh.
    – tìm ra chân lý mới

Danh từ[sửa]

  1. Nhà Minh trong lịch sử Trung Quốc (1368-1644), khởi nghiệp bởi Minh Thái Tổ (明太祖).

Từ dẫn xuất[sửa]

Từ liên hệ[sửa]

Thành ngữ[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

mênh, miêng, mầng, minh, mừng

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
məjŋ˧˧ miəŋ˧˧ mə̤ŋ˨˩ mïŋ˧˧ mɨ̤ŋ˨˩men˧˥ miəŋ˧˥ məŋ˧˧ mïn˧˥ mɨŋ˧˧məːn˧˧ miəŋ˧˧ məŋ˨˩ mɨn˧˧ mɨŋ˨˩
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
meŋ˧˥ miəŋ˧˥ məŋ˧˧ mïŋ˧˥ mɨŋ˧˧meŋ˧˥˧ miəŋ˧˥˧ məŋ˧˧ mïŋ˧˥˧ mɨŋ˧˧