Bước tới nội dung

殘照

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]

Danh từ

殘照

  1. Tàn chiếu : Cái nắng le lói.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)